CÔNG CỤ CHUYỂN ĐỔI LƯU LƯỢNG DÒNG CHẢY CHẤT LƯU

Chuyển đổi từ Ounce mỗi phút sang Feet khối trên giây

Tên thay thế: Chuyển đổi fl-oz/min thành ft3/s

Bạn có thể sử dụng trình chuyển đổi này để chuyển đổi lưu lượng dòng chảy chất lưu trong Ounce mỗi phút (fl-oz/min) sang lưu lượng dòng chảy chất lưu trong Feet khối trên giây (ft3/s) .

Công thức được sử dụng trong trình chuyển đổi lưu lượng dòng chảy chất lưu này được liệt kê bên dưới. Ngoài ra còn có bảng chuyển đổi Ounce mỗi phút (fl-oz/min) thành Feet khối trên giây (ft3/s) để bạn tiện theo dõi.

Chia sẻ những kết quả này

500 Ounce mỗi phút giống như:

0.008703 Feet khối trên giây

Nếu bạn muốn chuyển đổi Lưu lượng Dòng chảy Chất lưu này theo cách khác, hãy thử trình chuyển đổi này: Feet khối trên giây đến Ounce mỗi phút bộ chuyển đổi

Ounce Mỗi Phút cũng có thể được chuyển đổi sang các đơn vị khác:

Công thức chuyển đổi cho Ounce mỗi phút thành Feet khối trên giây

Chúng tôi biết rằng 1 foot khối trên giây giống với 57450 ounce mỗi phút. Điều này cho phép chúng tôi thiết lập công thức sau:

Lưu lượng Dòng chảy Chất lưu(ft3/s) = Lưu lượng Dòng chảy Chất lưu(fl-oz/min) ÷ 57450

57450 là hằng số chuyển đổi bạn cần nhớ để thực hiện chuyển đổi này.

Công thức chuyển đổi volume-flow-rate từ Ounce mỗi phút thành Feet khối trên giây

Ví dụ về cách sử dụng công thức Ounce mỗi phút đến Feet khối trên giây

Nếu bạn biết công thức Ounce mỗi phút (fl-oz/min) thành Feet khối trên giây (ft3/s), thì bạn có thể tính toán volume-flow-rate như thế này.

Ví dụ chuyển đổi 500 fl-oz/min thành Lưu lượng Dòng chảy Chất lưu trong feet khối trên giây.

0.008703 ft3/s = 500 fl-oz/min ÷ 57450

Bảng chuyển đổi cho Ounce mỗi phút thành Feet khối trên giây

Bảng chuyển đổi này dựa trên công thức được sử dụng ở trên.

Bạn có thể tạo bảng chuyển đổi cho bất kỳ dải số nào bằng cách nhập dải số bắt đầu và số kết thúc bên dưới.

Ounce Mỗi PhútFoot Khối Trên Giây
1 fl-oz_min 0.00001741 ft3_s
2 fl-oz_min 0.00003481 ft3_s
3 fl-oz_min 0.00005222 ft3_s
4 fl-oz_min 0.00006962 ft3_s
5 fl-oz_min 0.00008703 ft3_s
6 fl-oz_min 0.0001044 ft3_s
7 fl-oz_min 0.0001218 ft3_s
8 fl-oz_min 0.0001393 ft3_s
9 fl-oz_min 0.0001567 ft3_s
10 fl-oz_min 0.0001741 ft3_s
11 fl-oz_min 0.0001915 ft3_s
12 fl-oz_min 0.0002089 ft3_s
13 fl-oz_min 0.0002263 ft3_s
14 fl-oz_min 0.0002437 ft3_s
15 fl-oz_min 0.0002611 ft3_s
16 fl-oz_min 0.0002785 ft3_s
17 fl-oz_min 0.0002959 ft3_s
18 fl-oz_min 0.0003133 ft3_s
19 fl-oz_min 0.0003307 ft3_s
20 fl-oz_min 0.0003481 ft3_s
21 fl-oz_min 0.0003655 ft3_s
22 fl-oz_min 0.0003829 ft3_s
23 fl-oz_min 0.0004003 ft3_s
24 fl-oz_min 0.0004178 ft3_s
25 fl-oz_min 0.0004352 ft3_s
26 fl-oz_min 0.0004526 ft3_s
27 fl-oz_min 0.00047 ft3_s
28 fl-oz_min 0.0004874 ft3_s
29 fl-oz_min 0.0005048 ft3_s
30 fl-oz_min 0.0005222 ft3_s
31 fl-oz_min 0.0005396 ft3_s
32 fl-oz_min 0.000557 ft3_s
33 fl-oz_min 0.0005744 ft3_s
34 fl-oz_min 0.0005918 ft3_s
35 fl-oz_min 0.0006092 ft3_s
36 fl-oz_min 0.0006266 ft3_s
37 fl-oz_min 0.000644 ft3_s
38 fl-oz_min 0.0006614 ft3_s
39 fl-oz_min 0.0006788 ft3_s
40 fl-oz_min 0.0006963 ft3_s
41 fl-oz_min 0.0007137 ft3_s
42 fl-oz_min 0.0007311 ft3_s
43 fl-oz_min 0.0007485 ft3_s
44 fl-oz_min 0.0007659 ft3_s
45 fl-oz_min 0.0007833 ft3_s
46 fl-oz_min 0.0008007 ft3_s
47 fl-oz_min 0.0008181 ft3_s
48 fl-oz_min 0.0008355 ft3_s
49 fl-oz_min 0.0008529 ft3_s
50 fl-oz_min 0.0008703 ft3_s
Nhấp vào bất kỳ ô nào trong bảng chuyển đổi để sao chép giá trị.

Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể xem tất cả các đơn vị đo lường liên quan khác trong danh mục này bằng cách nhấp vào đây. Bảng này đã được cập nhật, nhưng phạm vi bắt đầu và kết thúc của chuyển đổi vẫn giữ nguyên.

Nếu bạn cần kiểm soát nâng cao hơn đối với bảng này, hãy xem tại đây: bảng chuyển đổi nâng cao